Bản dịch của từ 小便宜 trong tiếng Việt
小便宜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小便宜 (Danh từ)
【xiǎo pián yí】
01
Cảm giác buồn tiểu, muốn đi tiểu (ý: 'ý định đi tiểu'); thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc mô tả triệu chứng.
1.亦作“小便意”。
Ví dụ
02
Lợi ích nhỏ, chút lợi lộc vặt; tiền lẻ/được lợi chút ít (nghĩa khinh thường hoặc khiêm tốn)
2.谓微小的利益。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小便宜
xiǎo
小
pián
便
yí
宜
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
便中
便习
便了
宜乘
宜于
宜人
宜便
宜修
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
