Bản dịch của từ 小便意 trong tiếng Việt

小便意

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小便意 (Danh từ)

xiǎo biàn yì
01

Ý muốn tiểu tiện; cảm giác cần đi tiểu (nhỏ tiện) — liên quan tới '小便' (tiểu tiện) và '' (ý, cảm giác).

见“小便宜”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小便意

xiǎo

biàn

便

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
便中
便习
便了
意下
意不过
意业
意中
意中事
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép