Bản dịch của từ 小便池 trong tiếng Việt

小便池

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小便池 (Danh từ)

xiǎo biàn chí
01

Bồn/thiết bị để đi tiểu (thường ở nhà vệ sinh nam hoặc nơi công cộng); tương đương bệ tiểu/tiểu tiện.

为排尿目 的而设立的建筑、围栏或固定装置。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小便池

xiǎo

biàn

便

chí

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
便中
便习
便了
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép