Bản dịch của từ 小儿女 trong tiếng Việt

小儿女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小儿女 (Danh từ)

xiǎo ér nǚ
01

Con cái (nhỏ tuổi; trẻ em trong gia đình), những đứa con còn nhỏ

1.年幼或年轻的子女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.指青年男女。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小儿女

xiǎo

ér

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép