Bản dịch của từ 小儿王 trong tiếng Việt

小儿王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小儿王 (Danh từ)

xiǎo ér wáng
01

Tự mỉa mai của thầy dạy chữ ngày xưa (tự gọi mình là “vua trẻ con”/thầy dạy nhi đồng) — cách nói cũ, hài hước, khiêm nhường

旧时教书先生自嘲之词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小儿王

xiǎo

ér

wáng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
王不留行
王世子
王业
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép