Bản dịch của từ 小儿麻痹病毒 trong tiếng Việt

小儿麻痹病毒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小儿麻痹病毒 (Danh từ)

xiǎo ér má bì bìng dú
01

Virus bại liệt trẻ em

造成小儿麻痹的病毒,属于肠道病毒的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小儿麻痹病毒

xiǎo

ér

bìng

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép