Bản dịch của từ 小兄弟 trong tiếng Việt

小兄弟

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小兄弟 (Cụm từ)

xiǎo xiōng dì
01

1.称后进年轻者。

Ví dụ
02

2.指小集团中年纪较轻﹑地位较低者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小兄弟

xiǎo

xiōng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
兄兄
兄公
兄友弟恭
兄台
兄嫂
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép