Bản dịch của từ 小公务员 trong tiếng Việt
小公务员
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小公务员 (Danh từ)
【xiǎo gōng wù yuán】
01
Cán bộ, nhân viên cấp thấp trong cơ quan, tổ chức (xưa nói người địa vị thấp trong bộ máy nhà nước hoặc đoàn thể)
旧时机关﹑团体中地位低的职员。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小公务员
xiǎo
小
gōng
公
wù
务
yuán
员
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
务光
务农
务农息民
务外
员丘
员位
员僚
员司
员呈
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
