Bản dịch của từ 小六壬 trong tiếng Việt
小六壬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小六壬 (Danh từ)
【xiǎo liù rén】
01
Một phương pháp bói cũ của Trung Quốc (dùng sáu vị: 大安、留连、速喜、赤口、小吉、空亡), thường gọi là 'báo thời起课法' — chia các vị lên các ngón tay để đoán là tốt hay xấu
旧时占卜法之一。以大安﹑留连﹑速喜﹑赤口﹑小吉﹑空亡六位分列食指﹑中指及无名指上。占时按月﹑日﹑时顺序求之。得大安﹑速喜﹑小吉者为吉﹐其余为凶。俗称报时起课法。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小六壬
xiǎo
小
liù
六
rén
壬
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
壬人
壬佞
壬公
壬夫
壬奇
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
