Bản dịch của từ 小共 trong tiếng Việt

小共

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小共 (Danh từ)

xiǎo gòng
01

Một loại nghi thức pháp nhỏ; ‘nhỏ pháp’ (cũng viết 小拱) — chỉ hành động lễ nghi/khấn vái quy mô nhỏ

亦作“小拱”。小法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小共

xiǎo

gòng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép