Bản dịch của từ 小册子 trong tiếng Việt

小册子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小册子 (Danh từ)

xiǎo cè zi
01

Cuốn sách nhỏ

小册子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Brochure

宣传册是一种广告出版物,其中包含有关某些产品、活动、著名旅游目的地、图像等的一般介绍信息,宣传册设计者/提供商希望将其发送给那些被视为目标客户的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小册子

xiǎo

zi

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
册书
册免
册函
册功
册勋
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép