Bản dịch của từ 小冠子夏 trong tiếng Việt

小冠子夏

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小冠子夏 (Cụm từ)

xiǎo guàn zi xià
01

指汉代杜钦。比喻眼睛不好的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小冠子夏

xiǎo

guān

zi

xià

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
冠上加冠
冠上履下
冠世
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép