Bản dịch của từ 小净 trong tiếng Việt
小净
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小净 (Danh từ)
【xiǎo jìng】
01
Một loại nghi thức tẩy rửa nhỏ trong đạo Hồi: trước các buổi cầu nguyện hoặc khi có vết bẩn nhẹ (chảy máu, nôn, v.v.), theo thứ tự rửa tay, rửa mặt, rửa cẳng tay đến khủy, súc miệng, rửa mũi, xát ướt lên đầu và rửa hai chân.
穆斯林净礼之一。即在参加一般礼拜前或有小秽(如流血﹑呕吐等)时履行﹐依次洗手﹑洗脸﹑洗肘﹑漱口﹑洗鼻孔﹑用湿手抹头和冲洗双足。参见“大净”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小净
xiǎo
小
jìng
净
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
净产值
净价
净余
净值
净几明窗
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
