Bản dịch của từ 小凤 trong tiếng Việt

小凤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小凤 (Danh từ)

xiǎo fèng
01

Chim phượng nhỏ; tiểu phượng (ví von chim bé xinh, cũng là cách gọi thân mật/mỹ danh cho chim hoặc người nhỏ tuổi liên quan phượng)

1.小凤凰。亦美称小鸟。

Ví dụ
02

Chức danh thời Đường Tống: tên gọi để chỉ viên quan Chứa Thư (中書舍人) — một chức quan trong bộ máy hành chính, có thể hiểu ngắn gọn là “viên chức văn thư triều đình” (Hán Việt: Trung thư xá nhân).

2.唐宋时中书舍人的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên riêng (nhỏ) 'Tiểu Phụng'; xem '小凤团' (có thể là tên đội/nhóm hoặc nhân vật mang tên Tiểu Phụng)

3.见“小凤团”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小凤

xiǎo

fèng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép