Bản dịch của từ 小凤头燕鸥 trong tiếng Việt

小凤头燕鸥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小凤头燕鸥 (Danh từ)

xiǎo fèng tóu yàn ōu
01

Nhạn biển nhỏ mào nhỏ

一种头部有小凤头羽毛的燕鸥。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小凤头燕鸥

xiǎo

fèng

tóu

yàn

ōu

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép