Bản dịch của từ 小出 trong tiếng Việt

小出

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小出 (Động từ)

xiǎo chū
01

Xuất kích bằng một lực lượng nhỏ; dùng nhỏ đội tấn công/ra quân lẻ nhằm thử nghiệm hoặc đánh lẻ

2.谓以小部队出击。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ra ngoài nhẹ nhàng, lẻn ra/đi ít (mang ý nhỏ, nhẹ; như ‘微行’—mặc y phục đơn giản ra ngoài để tránh chú ý)

1.犹微行。微服以行。

Ví dụ
03

Tạm thời ra ngoài/đi ra ngoài một lát (không đi xa, như rời khỏi chỗ làm hoặc nhà một lúc)

3.暂时外出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小出

xiǎo

chū

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép