Bản dịch của từ 小刀会起义 trong tiếng Việt

小刀会起义

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小刀会起义 (Cụm từ)

xiǎo dāo huì qǐ yì
01

1853 年太平天国定都南京后,小刀会(天地会的一个支派)响应太平军,黄威、刘丽川领导在厦门和上海举行的起义。在清军和英法侵略军的镇压下遭到失败,余部参加了太平军。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小刀会起义

xiǎo

dāo

huì

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
会丧
会串
会事
起丧
起为头
起义
起乐
起书
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép