Bản dịch của từ 小刑 trong tiếng Việt
小刑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小刑 (Tính từ)
【xiǎo xíng】
01
Hình phạt nhẹ hơn (hình phạt nhẹ hơn hình phạt tử hình hoặc hình phạt nghiêm khắc); hình phạt nhẹ
2.轻于刑杀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
1.轻微的刑罚。
Ví dụ
03
3.小的型范。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小刑
xiǎo
小
xíng
刑
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
