Bản dịch của từ 小功 trong tiếng Việt

小功

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小功 (Danh từ)

xiǎo gōng
01

Tang phục hạng nhỏ (trong hệ thống năm phẩm của tang phục cổ), loại vải gai thô, thời hạn chịu tang năm tháng; Hán-Việt: 'tiểu công' — phục tang hạng thứ tư

1.旧时丧服名﹐五服之第四等。其服以熟麻布制成﹐视大功为细﹐较缌麻为粗。服期五月。凡本宗为曾祖父母﹑伯叔祖父母﹑堂伯叔祖父母﹐未嫁祖姑﹑堂姑﹐已嫁堂姊妹﹐兄弟之妻﹐从堂兄弟及未嫁从堂姊妹;外亲为外祖父母﹑母舅﹑母姨等﹐均服之。

Ví dụ
02

Công lao nhỏ; thành tích, công trạng ít, không lớn (Hán‑Việt: tiêu công/tiểu công)

2.小功绩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小功

xiǎo

gōng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
功不唐捐
功不补患
功业
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép