Bản dịch của từ 小动 trong tiếng Việt

小动

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小动 (Danh từ)

xiǎo dòng
01

Hành động nhỏ; việc làm nhỏ bé (cũng ẩn dụ tấm lòng / đạo đức nhỏ nhen)

1.小的行动。喻小德。

Ví dụ
02

Nhúc nhích; hơi động đậy, có chút hoạt động

2.稍有活动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cơn nhỏ; sự bộc phát nhẹ (ví dụ: bệnh tật hoặc cảm xúc xảy ra thoáng qua, không nghiêm trọng)

3.小发作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小动

xiǎo

dòng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
动不动
动举
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép