Bản dịch của từ 小动作 trong tiếng Việt

小动作

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小动作 (Cụm từ)

xiǎo dòng zuò
01

小的举动,指暗地里做的动作。特指为了个人目的搞的不正当活动:搞小动作,总有一天要失败。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小动作

xiǎo

dòng

zuò

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
动不动
动举
作一
作下
作不准
作业
作业本
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép