Bản dịch của từ 小勇 trong tiếng Việt

小勇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小勇 (Danh từ)

xiáo yǒng
01

Lòng dũng cảm đơn độc, kiểu 'định mạng một mình' nhưng thiếu chiến lược — giống 'một mình liều mạng' (Hán-Việt: tiểu dũng, nhưng ý là phẩm chất dũng mãnh vụn vặt)

匹夫之勇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小勇

xiǎo

yǒng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
勇丁
勇于
勇于私斗怯于公愤
勇于自责
勇健
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép