Bản dịch của từ 小千世界 trong tiếng Việt
小千世界
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小千世界 (Danh từ)
【xiǎo qiān shì jiè】
01
Một đơn vị thế giới trong Phật giáo: tập hợp 1.000 thế giới nhỏ (mỗi thế giới nhỏ lấy Núi Tu-di làm trung tâm) — tức “thiên giới/tiểu thiên thế giới” trong vũ trụ Phật giáo
佛教谓以须弥山为中心﹐七山八海交互绕之﹐合四大洲日月诸天为一世界﹐以铁围山为外郭﹐称一小世界。合一千小世界为小千世界。参阅《大智度论》卷七。参见“大千世界”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小千世界
xiǎo
小
qiān
千
shì
世
jiè
界
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
千一虑
千丁
千万
千万买邻
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
界乘
界会
界分
界划
界别
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
