Bản dịch của từ 小却 trong tiếng Việt
小却
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小却 (Động từ)
【xiǎo què】
01
Chú ý: là dạng cổ hoặc phiên viết của “小卻”,單字不常單獨使用;大意可理解 là “nhỏ, khiêm nhường/nhỏ nhoi” tùy ngữ境,thường xuất hiện trong văn cổ hoặc thành ngữ
亦作“小卻”。
Ví dụ
02
1.稍稍后退。
Ví dụ
03
2.稍后,过些时候。
Ví dụ
04
Từ chối một chút, nhường đường một cách lịch sự (từ chối hoặc phản kháng một cách lịch sự)
3.稍稍推辞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小却
xiǎo
小
què
却
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
却下
却之不恭
却倒
却倚
却冠
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
