Bản dịch của từ 小历 trong tiếng Việt

小历

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小历 (Cụm từ)

xiǎo lì
01

始于唐末的一种民间历法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小历

xiǎo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép