Bản dịch của từ 小厮扑 trong tiếng Việt
小厮扑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小厮扑 (Danh từ)
【xiǎo sī pū】
01
Sumo (đấu vật Nhật Bản): Tên của các đô vật truyền thống Nhật Bản hoặc đề cập đến các cuộc thi đấu vật sumo (Đấu vật Xiaosi là một cách viết hoặc ghi chép phương ngữ cổ)
相扑。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小厮扑
xiǎo
小
sī
厮
pū
扑
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
厮下
厮乩
厮仆
厮佣
厮侵
扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
