Bản dịch của từ 小友 trong tiếng Việt
小友
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小友 (Danh từ)
【xiáo yǒu】
01
Trẻ thơ chưa vào học hoặc học trò nhỏ; trong khoa举 thời xưng gọi học童 chưa dự thi (xưng dùng cổ) — «tiểu hữu» chỉ thiếu niên, nhi đồng
2.科举时代有科名者对未进学童生的称呼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xưng gọi người trẻ mà người nói kính trọng hoặc thân thiết; gọi nho sinh, hữu hảo nhỏ tuổi (gợi Hán-Việt: 'tiểu hữu').
1.年长者对所敬佩的年轻者的称呼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小友
xiǎo
小
yǒu
友
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
