Bản dịch của từ 小受大走 trong tiếng Việt

小受大走

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小受大走 (Cụm từ)

xiǎo shòu dà zǒu
01

轻打就忍受,重打就逃跑。儒家认为这是孝子受父母责罚时应抱的态度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小受大走

xiǎo

shòu

zǒu

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
受业
受主
受之无愧
受之有愧
受书
大一统
大万
大丈夫
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép