Bản dịch của từ 小口 trong tiếng Việt

小口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小口 (Danh từ)

xiáo kǒu
01

Người chưa thành niên; trẻ con (dùng chỉ người còn nhỏ tuổi)

1.未成年的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

3.出入口之小者;容器口之小者;大水支流的入口。

Ví dụ
03

Một cái miệng nhỏ; miệng bé xíu (cách nói cổ/điện ảnh thường dùng để khen cô gái có miệng nhỏ xinh)

2.小嘴巴。旧时常用来指美女的嘴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Vật chứa miệng nhỏ; đồ đựng có miệng hẹp (ví dụ: cốc nhỏ, lọ miệng nhỏ)

4.指小口容器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小口

xiǎo

kǒu

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép