Bản dịch của từ 小可如 trong tiếng Việt
小可如
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小可如 (Trạng từ)
【xiǎo kě rú】
01
1.犹言不过如。表转折。
Ví dụ
02
Đây có thể là trường hợp? (dùng như một câu hỏi tu từ, với giọng điệu hoài nghi hoặc không hài lòng)
2.犹言难道如。表反问。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小可如
xiǎo
小
kě
可
rú
如
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
可丁可卯
可不
可不是
可不的
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
