Bản dịch của từ 小司徒 trong tiếng Việt
小司徒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小司徒 (Danh từ)
【xiǎo sī tú】
01
Chức quan triều Chu: thứ hậu trợ giúp quan Sư Đồ (司徒) — một chức quan cấp phụ, gọi là 'tiểu Sư Đồ' trong sách Lễ (周礼).
周官名。司徒的属官﹐为司徒的副贰。见《周礼.地官.小司徒》。参见“五大夫”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小司徒
xiǎo
小
sī
司
tú
徒
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
司业
司中
司书
司事
司人
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
