Bản dịch của từ 小吃部 trong tiếng Việt

小吃部

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小吃部 (Danh từ)

xiǎo chī bù
01

Phòng ăn không chính thức, thường thấy trong khách sạn hoặc câu lạc bộ.

非正式的餐室,尤指在旅馆或俱乐部中的餐室。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小吃部

xiǎo

chī

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
吃一堑长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节剥一节
吃不上
部下
部丞
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép