Bản dịch của từ 小名家 trong tiếng Việt

小名家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小名家 (Danh từ)

xiǎo míng jiā
01

Người có chút danh tiếng trong giới văn nghệ; nghệ sĩ, văn nhân hơi nổi tiếng (chưa phải lừng lẫy).

在艺文方面略有声名者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小名家

xiǎo

míng

jiā

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
家丁
家下
家下人
家丑
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép