Bản dịch của từ 小吞噬细胞 trong tiếng Việt

小吞噬细胞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小吞噬细胞 (Danh từ)

xiǎo tūn shì xì bāo
01

Tế bào thực bào nhỏ

一类负责吞噬和清除体内外异物的细胞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小吞噬细胞

xiǎo

tūn

shì

bāo

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép