Bản dịch của từ 小听 trong tiếng Việt

小听

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小听 (Danh từ)

xiǎo tīng
01

1.谓听信无根据地轻视敌人的虚妄之言。

Ví dụ
02

2.犹稍待。

Ví dụ
03

Phòng khách nhỏ; đại sảnh nhỏ trong nhà (小厅堂)

3.小厅堂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小听

xiǎo

tīng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép