Bản dịch của từ 小吴生 trong tiếng Việt

小吴生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小吴生 (Danh từ)

xiǎo wú shēng
01

Một cách gọi/ví dụ xưng hô: gọi người họ Vũ () khi còn nhỏ hoặc gọi thân mật là 'tiểu Vũ' (tương tự 'tiểu Ngô sinh'); trong văn hiến có nghĩa là gọi tên người làng họ Ngô/ Vũ (cách xưng danh truyền thống).

2.称宋马和之。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.称宋王瓘。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小吴生

xiǎo

shēng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
生一
生三
生上起下
生不逢场
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép