Bản dịch của từ 小命儿 trong tiếng Việt

小命儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小命儿 (Danh từ)

xiǎo mìng ér
01

Mạng sống; tính mạng (dùng hơi hài, thân mật hoặc khiếu khôi hài)

性命(含诙谐意)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小命儿

xiǎo

mìng

ér

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép