Bản dịch của từ 小和尚念经 trong tiếng Việt

小和尚念经

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小和尚念经 (Cụm từ)

xiǎo hé shàng niàn jīng
01

Tiểu hòa thượng đọc kinh; thuận miệng nói ra; buột miệng nói ra (không có ẩn ý)

有口无心诵经时,小和尚只是跟着念,而不明白其中含意用以比喻人心直口快而无恶意

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小和尚念经

xiǎo

shàng

niàn

jīng

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép