Bản dịch của từ 小咬 trong tiếng Việt

小咬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小咬 (Danh từ)

xiáo yǎo
01

Chích

指蠓、蚋等类昆虫人被叮咬后局部肿胀、奇痒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小咬

xiǎo

yǎo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
咬人狗儿不露齿
咬合
咬吐
咬咬
咬哇
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép