Bản dịch của từ 小善 trong tiếng Việt

小善

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小善 (Danh từ)

xiǎo shàn
01

Việc thiện nhỏ; hành động tốt bé, nghĩa cử nhỏ nhặt nhưng thiện tâm

1.小的善行。

Ví dụ
02

Khả năng nhỏ; sở trường nhỏ bé, thủ đoạn/tiểu kỹ (một kỹ năng nhỏ, không phải đại tài)

2.犹小技;小的长处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小善

xiǎo

shàn

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
善不
善与人交
善世
善业
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép