Bản dịch của từ 小喽啰 trong tiếng Việt

小喽啰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小喽啰 (Danh từ)

xiǎo lóu luō
01

Tay sai, thuộc hạ nhỏ, lính lác phụ việc cho kẻ khác (thường mang ý khinh miệt)

见“小楼罗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小喽啰

xiǎo

lóu

luō

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
喽啰
喽喽
喽罗
啰哆
啰哩
啰哩啰嗦
啰唆
啰唣
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép