Bản dịch của từ 小圆粽 trong tiếng Việt

小圆粽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小圆粽 (Danh từ)

xiǎo yuán zòng
01

Tét; Bánh chưng tròn nhỏ

一种小型的粽子,通常用糯米和各种馅料包裹,形状呈圆形。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小圆粽

xiǎo

yuán

zòng

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép