Bản dịch của từ 小圈子 trong tiếng Việt
小圈子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小圈子 (Danh từ)
【xiǎo quān zi】
01
Vùng hẹp, nhóm nhỏ khép kín (về sinh hoạt, mối quan hệ, tầm hiểu biết)
1.狭小的范围(指生活﹑见识等)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhóm nhỏ lợi dụng quan hệ để kéo bè cánh, phục vụ lợi ích cá nhân (tiểu nhóm độc quyền, phe cánh)
2.为私利而互相拉拢﹑互相利用的小集团。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小圈子
xiǎo
小
quān
圈
zi
子
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
圈养
圈占
圈围
圈圈
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
