Bản dịch của từ 小圣 trong tiếng Việt

小圣

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小圣 (Cụm từ)

xiǎo shèng
01

文学作品中神怪自称的谦词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小圣

xiǎo

shèng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép