Bản dịch của từ 小型张 trong tiếng Việt

小型张

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小型张 (Danh từ)

xiǎo xíng zhāng
01

tem đơn lẻ kích thước nhỏ, viền có hoa văn/trang trí (một tờ tem nhỏ có họa tiết xung quanh)

四周带有装饰边的单枚小张邮票。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小型张

xiǎo

xíng

zhāng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
型号
型坊
型式
型材
型砂
张三
张三中
张三李四
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép