Bản dịch của từ 小型柜橱 trong tiếng Việt

小型柜橱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小型柜橱 (Danh từ)

xiǎo xíng guì chú
01

Tủ đựng đồ nhỏ

用于储存小物品的家具,通常体积较小。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小型柜橱

xiǎo

xíng

guì

chú

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép