Bản dịch của từ 小城之春 trong tiếng Việt
小城之春
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小城之春 (Danh từ)
【xiǎo chéng zhī chūn】
01
Tên phim Trung Quốc (1948) — một bộ phim truyện nói về cuộc sống gia đình nhỏ, tình cảm chồng vợ và mối tình xưa làm đảo lộn cuộc sống thường nhật
中国故事片。文华影片公司1948年摄制。李天济编剧,费穆导演,韦伟、李纬主演。少妇周五纹对长期卧病的丈夫默守妇道,过着单调乏味的生活。某日,丈夫的老友、周的初恋情人章志忱到来,遂引起一场感情波折。最后章离去,夫妻又恢复过去的生活。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小城之春
xiǎo
小
chéng
城
zhī
之
chūn
春
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
之个
之乎者也
之任
之前
春上
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
