Bản dịch của từ 小堂名 trong tiếng Việt
小堂名
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小堂名 (Cụm từ)
【xiǎo táng míng】
01
旧时苏沪一带供喜庆人家雇用的儿童乐队。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小堂名
xiǎo
小
táng
堂
míng
名
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
