Bản dịch của từ 小夏侯 trong tiếng Việt

小夏侯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小夏侯 (Danh từ)

xiǎo xià hóu
01

小夏侯”——儒林中用来称呼学问或风格类似夏侯胜但地位资历较晚或分支弟子的别号意为像夏侯一脉/小门派”。

称汉夏侯建。建幼学今文《尚书》于夏侯胜﹐后复学于他人﹐左右采获﹐自创门户﹐儒林称之为“小夏侯”﹐以别于胜。其说称“小夏侯氏学”﹑“小夏侯尚书”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小夏侯

xiǎo

xià

hóu

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép