Bản dịch của từ 小夥子 trong tiếng Việt

小夥子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小夥子 (Danh từ)

xiǎo huǒ zi
01

Chàng trai trẻ; cậu thanh niên (cách gọi thân mật, đôi khi mang sắc thái thân thiết hoặc trêu chọc)

或称为「小夥儿」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

年轻的男子。。红楼梦.第六十八回:「原来这小夥子名叫张华。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小夥子

xiǎo

huǒ

zi

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép